Sealant trám bít hố rãnh truyền thống gốc nhựa được xem là tiêu chuẩn vàng trong phòng ngừa sâu răng, nhưng rất nhạy cảm với độ ẩm do có thành phần kỵ nước (BIS-GMA). Điều này gây khó khăn trong các ca lâm sàng không thể cách ly khô hoàn toàn như răng mới mọc hoặc trám bít răng trẻ em.
Để khắc phục, các nhà sản xuất đã phát triển sealant ưa nước bằng cách bổ sung các monomer thân nước, giúp vật liệu hoạt động tốt hơn trong môi trường ẩm. UltraSeal XT® Hydro là một trong những sealant ưa nước tiêu biểu, nhưng các bằng chứng khoa học hiện tại còn hạn chế và chưa nhất quán về độ bám dính, khả năng lưu giữ và vi kẽ.
Vì còn nhiều tranh cãi, các nghiên cứu lâm sàng và in vitro được thực hiện để so sánh UltraSeal XT® Hydro – sealant ưa nước với 1 loại sealant kỵ nước truyền thống trong các điều kiện men răng khô, ẩm và ướt nhằm kiểm tra độ bền bám dính, độ lưu giữ, độ nhớt và khả năng làm kín (vi kẽ).
Vì sao sealant trám bít hố rãnh lại quan trọng?
Sâu răng hố rãnh là dạng sâu răng phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên. Theo các nghiên cứu khoảng 56–70% sâu răng ở trẻ từ 5–17 tuổi xuất hiện ở các hố và rãnh mặt nhai răng hàm nơi bàn chải gần như không thể làm sạch triệt để và do thói quen lười vệ sinh răng miệng hoặc vệ sinh không kỹ.
Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) và Học viện Nha khoa Nhi Hoa Kỳ (AAPD) đã khẳng định:
Trám bít hố rãnh (sealant) hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn và phòng ngừa tiến triển sâu răng mặt nhai hố rãnh của răng hàm sữa và răng hàm vĩnh viễn ở trẻ em và thanh thiếu niên, so với việc sử dụng vecni fluor hoặc không sử dụng chất trám bít.
Sealant hoạt động như một lớp áo giáp bảo vệ, bịt kín các khe rãnh – nơi vi khuẩn trú ngụ – và ngăn chúng tiếp cận mảng bám, có thể giúp giảm mạnh tỷ lệ sâu răng và hạn chế điều trị xâm lấn về sau.

Hạn chế của sealant truyền thống
Sealant truyền thống gốc nhựa (ví dụ như Clinpro™) được xem là tiêu chuẩn vàng, nhưng lại có một nhược điểm rất lớn đó là Cực kỳ nhạy với độ ẩm.
Do chứa Bis-GMA (kỵ nước), sealant truyền thống cần: Răng phải khô tuyệt đối và cách ly tốt. Điều này rất khó đạt được khi sử dụng chất trám bít trên các ca lâm sàng như trám răng mới mọc, răng trẻ em nhiều nước bọt và trẻ quấy phá khó hợp tác
Nếu thực hiện trám bít hố rãnh khi bề mặt răng còn ẩm hoặc ướt: Nước bọt lấp đầy các kẽ trên men răng, sealant không xâm nhập, len lỏi vào các kẽ sâu được. Điều này làm cho Sealant dễ bong tróc, xuất hiện vi kẽ, tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ cộng với nguồn thức ăn “ mảng bám “ dồi dào, sâu răng không những tái phát mà thậm chí còn nhanh hơn.

Vì sao UltraSeal vượt trội trong môi trường ẩm?
Để giải quyết vấn đề độ ẩm nói trên, UltraSeal XT® Hydro được phát triển với cấu trúc lưỡng tính (amphiphilic): Có phần ưa nước tiếp xúc tốt với bề mặt men ẩm và phần kỵ nước vẫn giữ được độ bền cơ học.
Ngoài ra, sealant UltraSeal XT® Hydro còn có tính thixotropic, thành phần chứa 53% hạt độn và có khả năng giải phóng fluoride hỗ trợ tái khoáng men ngà.
| Đặc tính | Lợi ích |
| Ưa nước | Hoạt động tốt khi bề mặt răng còn ẩm |
| Kỵ nước | Không hút nước – không suy yếu theo thời gian |
| 53% hạt độn | Cứng chắc, chịu lực tốt |
| Tính thixotropic | Đẩy ẩm & chảy sâu vào khe rãnh |
| Giải phóng fluoride | Hỗ trợ tái khoáng |
So sánh khoa học: UltraSeal XT® Hydro vs Sealant kỵ nước truyền thống.
Các nghiên cứu lâm sàng và in vitro này được thực hiện để trả lời câu hỏi rất thực tế trong phòng khám:
Khi răng không thể giữ khô tuyệt đối (răng mới mọc, trẻ nhỏ, nhiều nước bọt), sealant ưa nước có hoạt động tốt hơn sealant truyền thống không?
1. Độ bền bám dính (1)
72 mẫu men răng và 60 mẫu răng hàm được ngẫu nhiên lựa chọn vào trong hai nhóm: Nhóm 1 UltraSeal XT® Hydro và Nhóm 2 sealant kỵ nước truyền thống , 2 nhóm này được chia ra làm thành 3 nhóm nhỏ hơn dựa trên tình trạng bề mặt men răng (khô, ẩm và ướt). Sau khi sử dụng sealant và trải qua 500 chu kỳ gia nhiệt.
Kết quả:
| Điều kiện | UltraSeal (MPa) | Sealant kỵ nước (MPa) |
| Khô | 19.8 | 14.1 |
| Ẩm | 16.7 | 11.1 |
| Uớt | 10.4 | 6.3 |
- UltraSeal bám chắc hơn 40–65% trong mọi điều kiện
- P < 0.001
2. Vi kẽ (2)
So sánh và đánh giá mức độ vi rò rỉ của hai loại sealant khác nhau trên 20 răng cối vĩnh viễn bằng kính hiển vi laser quét đồng tiêu (CLSM – Confocal Laser Scanning Microscopy). Bề mặt nhai được xử lý bằng acid orthophosphoric 37% trước khi đặt sealant. Sau đó ngâm trong thuốc nhuộm rhodamine 0,1% và thực hiện chu trình nhiệt. Cuối cùng được cắt lát và đánh giá dưới kính hiển vi để xác định mức độ thâm nhập của thuốc nhuộm.
Kết quả:
| Sealant | Điểm vi rò rỉ |
| UltraSeal XT Hydro | 0.60 ± 0.69 |
| Sealant kỵ nước | 1.50 ± 1.08 |
- UltraSeal rò rỉ thấp hơn hơn 2 lần
- 50% mẫu không có rò rỉ

Hình ảnh so sánh vi kẽ của 2 nhóm: UltraSeal (A,B,C) và Sealant truyền thống (D,E,F)
3. Độ lưu giữ và tác dụng ức chế sâu răng của chất trám bít (3)
Nhằm mục đích so sánh và đánh giá độ lưu, tác dụng ức chế sâu răng của chất trám bít truyền thống và sealant ưa nước UltraSeal XT® Hydro. Nghiên cứu lâm sàng mù đơn, ngẫu nhiên, thiết kế split-mouth được triển khai trên 30 học sinh độ tuổi từ 12-15 tuổi. Đánh giá sau 3 tháng bằng hệ thống đánh giá sealant Color, Coverage and Caries (CCC).
Kết quả
| Sealant | Răng còn phủ kín toàn bộ hố rãnh |
| UltraSeal XT Hydro | ≈ 78–79% |
| Sealant kỵ nước | ≈ 46–47% |
- UltraSeal giữ được nhiều hơn ~70%
- Không có răng nào ở nhóm UltraSeal bị mất nhiều sealant
4. Độ nhớt & Resin tag (SEM)(4)
Đánh giá và so sánh độ nhớt và chiều dài resin tag của sealant truyền thống và sealant ưa nước trên 20 răng cối vĩnh viễn, chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm: Nhóm 1 Sealant truyền thống, nhóm 2 Sealant ưa nước (UltraSeal XT® Hydro). Bề mặt nhai của mỗi răng được xử lý bằng acid, sau đó đặt sealant. Cả hai nhóm đều được nhiệt chu kỳ (thermocycling) và cắt dọc để quan sát. Mẫu được kiểm tra bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để đo chiều dài resin tag. Độ nhớt được đo bằng máy đo Anton Paar.
Kết quả
| Chỉ số | UltraSeal | Sealant kỵ nước |
| Độ nhớt | 0.7 MPa.s | 0.9 MPa.s |
| Resin tag | 10.0 µm | 7.5 µm |
- UltraSeal XT® Hydro có độ nhớt thấp hơn → xâm nhập sâu hơn → giữ sealant chắc hơn.
5. Kết quả so sánh
| Tiêu chí | Sealant kỵ nước | UltraSeal XT® Hydro |
|---|---|---|
| Răng khô tuyệt đối | Tốt | Rất tốt |
| Răng hơi ẩm | Giảm hiệu quả | Ổn định |
| Răng mới mọc | Khó làm | Rất phù hợp |
| Vi kẽ | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ lưu giữ | Trung bình | Cao hơn rõ rệt |
UltraSeal XT® Hydro – Sealant thế hệ mới lựa chọn hàng đầu cho nha khoa hiện đại

UltraSeal XT® Hydro vượt trội hơn sealant truyền thống về độ bám, độ lưu giữ và khả năng làm kín, đặc biệt trong môi trường miệng ẩm.
UltraSeal XT® Hydro giúp bác sĩ trám bít hoàn toàn các lỗ sâu răng, vi kẽ, kể cả ở những ca khó xử lý hay vùng răng khó thao tác như răng mới mọc, răng trẻ em. Giảm bong tróc sealant, hạn chế việc trám lại nhiều lần. Tăng hiệu quả phòng sâu răng dài hạn và sâu răng tái phát.
Nếu Bác Sĩ đang điều trị nha khoa trẻ em – răng khó cách ly – môi trường ẩm,
UltraSeal XT® Hydro là lựa chọn hàng đầu.
Nguồn:
- International dental journal 7 5 ( 2 0 2 5 ) 1 0 0 8 2 4
- International Journal of Clinical Pediatric Dentistry, Volume 13 Issue S-1 (Supplement 2020)
- Contemporary Clinical Dentistry | Volume 9 | Supplement 2 | September 2018
- Contemporary Clinical Dentistry | Published by Wolters Kluwer – Medknow 2018


